nấu chuội

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Luộc qua, nấu qua loa: Hành động cho thực phẩm vào nước sôi trong một thời gian ngắn, không cẩn thận hoặc không nhằm mục đích nấu chín hoàn toàn.
    • Nhúng vào nước sôi: Hành động nhúng nhanh một vật (như , lụa) vào nước sôi để xử lý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Rau muống chỉ cần nấu chuội qua nước sôi có thể ăn được.
    • Người thợ dệt thường nấu chuội để bóng dai hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấu chuội vội": nấu qua loa một cách vội vàng, không kỹ lưỡng.
    • quá đói, anh ấy chỉ nấu chuội vội mớ rau cho bữa tối.
Biến thể từ gần giống
  • Chần: Động từ có nghĩa tương tự, chỉ việc nhúng thực phẩm vào nước sôi trong thời gian rất ngắn.
    • Chần rau qua nước sôi giúp rau giữ được màu xanh tươi.
Từ đồng nghĩa
  • Luộc qua: nấu qua nước sôi trong thời gian ngắn.
  • Nhúng : nhúng nhanh vào nước sôi.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn nấu chuội: (nghĩa bóng) chỉ cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề một cách qua loa, cẩu thả, không đến nơi đến chốn.
    • Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể ăn nấu chuội được.
  1. luộc qua, nấu không cẩn thận. Dúng vào nước sôi: chuội , chuội lụa