nấu chuội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Luộc qua, nấu qua loa: Hành động cho thực phẩm vào nước sôi trong một thời gian ngắn, không cẩn thận hoặc không nhằm mục đích nấu chín hoàn toàn.
- Nhúng vào nước sôi: Hành động nhúng nhanh một vật (như tơ, lụa) vào nước sôi để xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Rau muống chỉ cần nấu chuội qua nước sôi là có thể ăn được.
- Người thợ dệt thường nấu chuội tơ để tơ bóng và dai hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nấu chuội vội": nấu qua loa một cách vội vàng, không kỹ lưỡng.
- Vì quá đói, anh ấy chỉ nấu chuội vội mớ rau cho bữa tối.
Biến thể và từ gần giống
- Chần: Động từ có nghĩa tương tự, chỉ việc nhúng thực phẩm vào nước sôi trong thời gian rất ngắn.
- Chần rau qua nước sôi giúp rau giữ được màu xanh tươi.
Từ đồng nghĩa
- Luộc qua: nấu qua nước sôi trong thời gian ngắn.
- Nhúng sơ: nhúng nhanh vào nước sôi.
Thành ngữ liên quan
- Ăn nấu chuội: (nghĩa bóng) chỉ cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề một cách qua loa, cẩu thả, không đến nơi đến chốn.
- Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể ăn nấu chuội được.
- luộc qua, nấu không cẩn thận. Dúng vào nước sôi: chuội tơ, chuội lụa